Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MDL.
1.78604917 Hôm nay
1.82746854 Cao nhất
1.84610497
Lịch sử tỷ giá SEK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.8275 MDL |
| 5 SEK | 9.1373 MDL |
| 10 SEK | 18.2747 MDL |
| 25 SEK | 45.6867 MDL |
| 50 SEK | 91.3734 MDL |
| 100 SEK | 182.75 MDL |
| 500 SEK | 913.73 MDL |
| 1,000 SEK | 1827.47 MDL |
| 5,000 SEK | 9137.34 MDL |
| 10,000 SEK | 18274.69 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 0.547205 SEK |
| 5 MDL | 2.736025 SEK |
| 10 MDL | 5.47205 SEK |
| 25 MDL | 13.680126 SEK |
| 50 MDL | 27.360252 SEK |
| 100 MDL | 54.72 SEK |
| 500 MDL | 273.6 SEK |
| 1,000 MDL | 547.21 SEK |
| 5,000 MDL | 2736.03 SEK |
| 10,000 MDL | 5472.05 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 SEK = 0.55376 MDL | +0.14% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 0.55096 MDL | -0.51% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 0.54907 MDL | -0.34% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 0.54647 MDL | -0.47% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 0.54655 MDL | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 0.5449 MDL | -0.3% |
| 2026-11-04 | 1 SEK = 0.54451 MDL | -0.07% |
| 2026-11-05 | 1 SEK = 0.54307 MDL | -0.26% |
| 2026-11-06 | 1 SEK = 0.54168 MDL | -0.26% |
| 2026-11-07 | 1 SEK = 0.54721 MDL | +1.02% |