Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang MDL

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Leu Moldova 1.82746854 MDL
-1.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.82746854 Hiện tại L1.82746854 Cao nhất L1.84610497
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.82746854 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.018636 MDL
-1.01%
7 ngày qua
+0.006218 MDL
+0.34%
30 ngày qua
+0.041419 MDL
+2.32%
1 năm qua
+0.041419 MDL
+2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.78604917
Hôm nay
1.82746854
Cao nhất
1.84610497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.46%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MDL.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.80572882 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.80572882 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.78604917 – 1.84610497 MDL
Năm ổn định +2.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.8275 MDL
5 SEK9.1373 MDL
10 SEK18.2747 MDL
25 SEK45.6867 MDL
50 SEK91.3734 MDL
100 SEK182.75 MDL
500 SEK913.73 MDL
1,000 SEK1827.47 MDL
5,000 SEK9137.34 MDL
10,000 SEK18274.69 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.547205 SEK
5 MDL2.736025 SEK
10 MDL5.47205 SEK
25 MDL13.680126 SEK
50 MDL27.360252 SEK
100 MDL54.72 SEK
500 MDL273.6 SEK
1,000 MDL547.21 SEK
5,000 MDL2736.03 SEK
10,000 MDL5472.05 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SEK = 0.55376 MDL+0.14%
2026-10-301 SEK = 0.55096 MDL-0.51%
2026-10-311 SEK = 0.54907 MDL-0.34%
2026-11-011 SEK = 0.54647 MDL-0.47%
2026-11-021 SEK = 0.54655 MDL+0.01%
2026-11-031 SEK = 0.5449 MDL-0.3%
2026-11-041 SEK = 0.54451 MDL-0.07%
2026-11-051 SEK = 0.54307 MDL-0.26%
2026-11-061 SEK = 0.54168 MDL-0.26%
2026-11-071 SEK = 0.54721 MDL+1.02%