Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang PEN.
0.34454978 Hôm nay
0.35298759 Cao nhất
0.35298759
Lịch sử tỷ giá SEK/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.353 PEN |
| 5 SEK | 1.7649 PEN |
| 10 SEK | 3.5299 PEN |
| 25 SEK | 8.8247 PEN |
| 50 SEK | 17.6494 PEN |
| 100 SEK | 35.3 PEN |
| 500 SEK | 176.49 PEN |
| 1,000 SEK | 352.99 PEN |
| 5,000 SEK | 1764.94 PEN |
| 10,000 SEK | 3529.88 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 2.832961 SEK |
| 5 PEN | 14.164804 SEK |
| 10 PEN | 28.329608 SEK |
| 25 PEN | 70.82402 SEK |
| 50 PEN | 141.64804 SEK |
| 100 PEN | 283.3 SEK |
| 500 PEN | 1416.48 SEK |
| 1,000 PEN | 2832.96 SEK |
| 5,000 PEN | 14164.8 SEK |
| 10,000 PEN | 28329.61 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.88559 PEN | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.88559 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 2.89331 PEN | +0.27% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 2.8853 PEN | -0.28% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 2.87479 PEN | -0.36% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 2.85696 PEN | -0.62% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 2.83976 PEN | -0.6% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 2.84159 PEN | +0.06% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 2.83296 PEN | -0.3% |