Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang PEN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Sol Peru 0.35298759 PEN
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.35191588 Hiện tại S/.0.35298759 Cao nhất S/.0.35298759
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35298759 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001072 PEN
+0.30%
7 ngày qua
+0.006438 PEN
+1.86%
30 ngày qua
+0.008438 PEN
+2.45%
1 năm qua
+0.008438 PEN
+2.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.34454978
Hôm nay
0.35298759
Cao nhất
0.35298759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.20%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang PEN.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34642032 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34642032 PEN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.34454978 – 0.35298759 PEN
Năm ổn định +2.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.353 PEN
5 SEK1.7649 PEN
10 SEK3.5299 PEN
25 SEK8.8247 PEN
50 SEK17.6494 PEN
100 SEK35.3 PEN
500 SEK176.49 PEN
1,000 SEK352.99 PEN
5,000 SEK1764.94 PEN
10,000 SEK3529.88 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN2.832961 SEK
5 PEN14.164804 SEK
10 PEN28.329608 SEK
25 PEN70.82402 SEK
50 PEN141.64804 SEK
100 PEN283.3 SEK
500 PEN1416.48 SEK
1,000 PEN2832.96 SEK
5,000 PEN14164.8 SEK
10,000 PEN28329.61 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 2.88559 PEN--
2026-10-271 SEK = 2.88559 PEN+0%
2026-10-281 SEK = 2.89331 PEN+0.27%
2026-10-291 SEK = 2.8853 PEN-0.28%
2026-10-301 SEK = 2.87479 PEN-0.36%
2026-10-311 SEK = 2.85696 PEN-0.62%
2026-11-011 SEK = 2.83976 PEN-0.6%
2026-11-021 SEK = 2.84159 PEN+0.06%
2026-11-031 SEK = 2.83296 PEN-0.3%