Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SAR.
0.37535392 Hôm nay
0.37677764 Cao nhất
0.3776013
Lịch sử tỷ giá SEK/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.3768 SAR |
| 5 SEK | 1.8839 SAR |
| 10 SEK | 3.7678 SAR |
| 25 SEK | 9.4194 SAR |
| 50 SEK | 18.8389 SAR |
| 100 SEK | 37.68 SAR |
| 500 SEK | 188.39 SAR |
| 1,000 SEK | 376.78 SAR |
| 5,000 SEK | 1883.89 SAR |
| 10,000 SEK | 3767.78 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 2.654085 SEK |
| 5 SAR | 13.270427 SEK |
| 10 SAR | 26.540853 SEK |
| 25 SAR | 66.352133 SEK |
| 50 SAR | 132.704267 SEK |
| 100 SAR | 265.41 SEK |
| 500 SAR | 1327.04 SEK |
| 1,000 SAR | 2654.09 SEK |
| 5,000 SAR | 13270.43 SEK |
| 10,000 SAR | 26540.85 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.6483 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.6483 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 2.65409 SAR | +0.22% |