Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang SAR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Riyal Ả Rập Xê-út 0.37677764 SAR
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.37677764 Hiện tại ﷼0.37677764 Cao nhất ﷼0.37677764
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37677764 SAR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000824 SAR
-0.22%
7 ngày qua
-0.000824 SAR
-0.22%
30 ngày qua
+0.001424 SAR
+0.38%
1 năm qua
+0.001424 SAR
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.37535392
Hôm nay
0.37677764
Cao nhất
0.3776013
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SAR.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37574849 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37574849 SAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.37535392 – 0.3776013 SAR
Năm ổn định +0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.3768 SAR
5 SEK1.8839 SAR
10 SEK3.7678 SAR
25 SEK9.4194 SAR
50 SEK18.8389 SAR
100 SEK37.68 SAR
500 SEK188.39 SAR
1,000 SEK376.78 SAR
5,000 SEK1883.89 SAR
10,000 SEK3767.78 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR2.654085 SEK
5 SAR13.270427 SEK
10 SAR26.540853 SEK
25 SAR66.352133 SEK
50 SAR132.704267 SEK
100 SAR265.41 SEK
500 SAR1327.04 SEK
1,000 SAR2654.09 SEK
5,000 SAR13270.43 SEK
10,000 SAR26540.85 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 2.6483 SAR--
2026-10-271 SEK = 2.6483 SAR+0%
2026-10-281 SEK = 2.65409 SAR+0.22%