Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang SRD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Suriname 3.80719903 SRD
-0.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.80719903 Hiện tại $3.80719903 Cao nhất $3.84385375
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80719903 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.036655 SRD
-0.95%
7 ngày qua
-0.027438 SRD
-0.72%
30 ngày qua
+0.039687 SRD
+1.05%
1 năm qua
+0.039687 SRD
+1.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.76751209
Hôm nay
3.80719903
Cao nhất
3.86990177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SRD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.79559351 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.79559351 SRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.76751209 – 3.86990177 SRD
Năm ổn định +1.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK3.8072 SRD
5 SEK19.036 SRD
10 SEK38.072 SRD
25 SEK95.18 SRD
50 SEK190.36 SRD
100 SEK380.72 SRD
500 SEK1903.6 SRD
1,000 SEK3807.2 SRD
5,000 SEK19036 SRD
10,000 SEK38071.99 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD0.26266 SEK
5 SRD1.313301 SEK
10 SRD2.626603 SEK
25 SRD6.566507 SEK
50 SRD13.133014 SEK
100 SRD26.27 SEK
500 SRD131.33 SEK
1,000 SRD262.66 SEK
5,000 SRD1313.3 SEK
10,000 SRD2626.6 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SEK = 0.26327 SRD-0.16%
2026-10-311 SEK = 0.26182 SRD-0.55%
2026-11-011 SEK = 0.26078 SRD-0.4%
2026-11-021 SEK = 0.26077 SRD+-0%
2026-11-031 SEK = 0.26095 SRD+0.07%
2026-11-041 SEK = 0.25982 SRD-0.43%
2026-11-051 SEK = 0.26012 SRD+0.12%
2026-11-061 SEK = 0.2584 SRD-0.66%
2026-11-071 SEK = 0.26016 SRD+0.68%
2026-11-081 SEK = 0.26266 SRD+0.96%