Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang TTD
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang TTD.
0.67795624 Hôm nay
0.69028303 Cao nhất
0.69346799
Lịch sử tỷ giá SEK/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang TTD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.6903 TTD |
| 5 SEK | 3.4514 TTD |
| 10 SEK | 6.9028 TTD |
| 25 SEK | 17.2571 TTD |
| 50 SEK | 34.5142 TTD |
| 100 SEK | 69.03 TTD |
| 500 SEK | 345.14 TTD |
| 1,000 SEK | 690.28 TTD |
| 5,000 SEK | 3451.42 TTD |
| 10,000 SEK | 6902.83 TTD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 1.448681 SEK |
| 5 TTD | 7.243406 SEK |
| 10 TTD | 14.486811 SEK |
| 25 TTD | 36.217028 SEK |
| 50 TTD | 72.434056 SEK |
| 100 TTD | 144.87 SEK |
| 500 TTD | 724.34 SEK |
| 1,000 TTD | 1448.68 SEK |
| 5,000 TTD | 7243.41 SEK |
| 10,000 TTD | 14486.81 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 SEK = 1.46707 TTD | -0.2% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 1.46614 TTD | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 1.45968 TTD | -0.44% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 1.46215 TTD | +0.17% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 1.4601 TTD | -0.14% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 1.4469 TTD | -0.9% |
| 2026-11-04 | 1 SEK = 1.447 TTD | +0.01% |
| 2026-11-05 | 1 SEK = 1.45243 TTD | +0.38% |
| 2026-11-06 | 1 SEK = 1.44203 TTD | -0.72% |
| 2026-11-07 | 1 SEK = 1.44868 TTD | +0.46% |