Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang TTD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Trinidad và Tobago 0.69028303 TTD
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.69028303 Hiện tại TT$0.69028303 Cao nhất TT$0.69346799
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69028303 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003185 TTD
-0.46%
7 ngày qua
+0.005201 TTD
+0.76%
30 ngày qua
+0.012327 TTD
+1.82%
1 năm qua
+0.012327 TTD
+1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.67795624
Hôm nay
0.69028303
Cao nhất
0.69346799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang TTD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.68221689 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68221689 TTD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.67795624 – 0.69346799 TTD
Năm ổn định +1.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.6903 TTD
5 SEK3.4514 TTD
10 SEK6.9028 TTD
25 SEK17.2571 TTD
50 SEK34.5142 TTD
100 SEK69.03 TTD
500 SEK345.14 TTD
1,000 SEK690.28 TTD
5,000 SEK3451.42 TTD
10,000 SEK6902.83 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD1.448681 SEK
5 TTD7.243406 SEK
10 TTD14.486811 SEK
25 TTD36.217028 SEK
50 TTD72.434056 SEK
100 TTD144.87 SEK
500 TTD724.34 SEK
1,000 TTD1448.68 SEK
5,000 TTD7243.41 SEK
10,000 TTD14486.81 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SEK = 1.46707 TTD-0.2%
2026-10-301 SEK = 1.46614 TTD-0.06%
2026-10-311 SEK = 1.45968 TTD-0.44%
2026-11-011 SEK = 1.46215 TTD+0.17%
2026-11-021 SEK = 1.4601 TTD-0.14%
2026-11-031 SEK = 1.4469 TTD-0.9%
2026-11-041 SEK = 1.447 TTD+0.01%
2026-11-051 SEK = 1.45243 TTD+0.38%
2026-11-061 SEK = 1.44203 TTD-0.72%
2026-11-071 SEK = 1.44868 TTD+0.46%