Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang VND
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang VND.
2,588.01 Hôm nay
2,595.4 Cao nhất
2,600.88
Lịch sử tỷ giá SEK/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 2595.3997 VND |
| 5 SEK | 12976.9983 VND |
| 10 SEK | 25953.9967 VND |
| 25 SEK | 64884.9917 VND |
| 50 SEK | 129769.9835 VND |
| 100 SEK | 259539.97 VND |
| 500 SEK | 1297699.83 VND |
| 1,000 SEK | 2595399.67 VND |
| 5,000 SEK | 12976998.35 VND |
| 10,000 SEK | 25953996.7 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.000385 SEK |
| 5 VND | 0.001926 SEK |
| 10 VND | 0.003853 SEK |
| 25 VND | 0.009632 SEK |
| 50 VND | 0.019265 SEK |
| 100 VND | 0.04 SEK |
| 500 VND | 0.19 SEK |
| 1,000 VND | 0.39 SEK |
| 5,000 VND | 1.93 SEK |
| 10,000 VND | 3.85 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.00038 VND | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.00038 VND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.00039 VND | +2.63% |