Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang VND

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đồng Việt Nam 2,595.4 VND
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫2,595.4 Hiện tại ₫2,595.4 Cao nhất ₫2,595.4
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,595.4 VND
2026-10-28
24 giờ qua
-5.482953 VND
-0.21%
7 ngày qua
-5.482953 VND
-0.21%
30 ngày qua
+7.38729 VND
+0.29%
1 năm qua
+7.38729 VND
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2,588.01
Hôm nay
2,595.4
Cao nhất
2,600.88
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang VND.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,590.22 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,590.22 VND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,588.01 – 2,600.88 VND
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK2595.3997 VND
5 SEK12976.9983 VND
10 SEK25953.9967 VND
25 SEK64884.9917 VND
50 SEK129769.9835 VND
100 SEK259539.97 VND
500 SEK1297699.83 VND
1,000 SEK2595399.67 VND
5,000 SEK12976998.35 VND
10,000 SEK25953996.7 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.000385 SEK
5 VND0.001926 SEK
10 VND0.003853 SEK
25 VND0.009632 SEK
50 VND0.019265 SEK
100 VND0.04 SEK
500 VND0.19 SEK
1,000 VND0.39 SEK
5,000 VND1.93 SEK
10,000 VND3.85 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.00038 VND--
2026-10-271 SEK = 0.00038 VND+0%
2026-10-281 SEK = 0.00039 VND+2.63%