Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang YER

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rial Yemen 23.90174668 YER
-0.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼23.90174668 Hiện tại ﷼23.90174668 Cao nhất ﷼24.12844607
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.90174668 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.226699 YER
-0.94%
7 ngày qua
-0.117122 YER
-0.49%
30 ngày qua
+0.282868 YER
+1.20%
1 năm qua
+0.282868 YER
+1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
23.61887844
Hôm nay
23.90174668
Cao nhất
24.27205045
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang YER.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.80404462 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.80404462 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
23.61887844 – 24.27205045 YER
Năm ổn định +1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK23.9017 YER
5 SEK119.5087 YER
10 SEK239.0175 YER
25 SEK597.5437 YER
50 SEK1195.0873 YER
100 SEK2390.17 YER
500 SEK11950.87 YER
1,000 SEK23901.75 YER
5,000 SEK119508.73 YER
10,000 SEK239017.47 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.041838 SEK
5 YER0.20919 SEK
10 YER0.418379 SEK
25 YER1.045949 SEK
50 YER2.091897 SEK
100 YER4.18 SEK
500 YER20.92 SEK
1,000 YER41.84 SEK
5,000 YER209.19 SEK
10,000 YER418.38 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SEK = 0.04204 YER-0.26%
2026-10-311 SEK = 0.0418 YER-0.57%
2026-11-011 SEK = 0.04163 YER-0.41%
2026-11-021 SEK = 0.04163 YER+0%
2026-11-031 SEK = 0.04153 YER-0.24%
2026-11-041 SEK = 0.0414 YER-0.31%
2026-11-051 SEK = 0.04142 YER+0.05%
2026-11-061 SEK = 0.0412 YER-0.53%
2026-11-071 SEK = 0.04144 YER+0.58%
2026-11-081 SEK = 0.04184 YER+0.97%