Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang YER
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang YER.
23.61887844 Hôm nay
23.90174668 Cao nhất
24.27205045
Lịch sử tỷ giá SEK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 23.9017 YER |
| 5 SEK | 119.5087 YER |
| 10 SEK | 239.0175 YER |
| 25 SEK | 597.5437 YER |
| 50 SEK | 1195.0873 YER |
| 100 SEK | 2390.17 YER |
| 500 SEK | 11950.87 YER |
| 1,000 SEK | 23901.75 YER |
| 5,000 SEK | 119508.73 YER |
| 10,000 SEK | 239017.47 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.041838 SEK |
| 5 YER | 0.20919 SEK |
| 10 YER | 0.418379 SEK |
| 25 YER | 1.045949 SEK |
| 50 YER | 2.091897 SEK |
| 100 YER | 4.18 SEK |
| 500 YER | 20.92 SEK |
| 1,000 YER | 41.84 SEK |
| 5,000 YER | 209.19 SEK |
| 10,000 YER | 418.38 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 SEK = 0.04204 YER | -0.26% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 0.0418 YER | -0.57% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 0.04163 YER | -0.41% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 0.04163 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 0.04153 YER | -0.24% |
| 2026-11-04 | 1 SEK = 0.0414 YER | -0.31% |
| 2026-11-05 | 1 SEK = 0.04142 YER | +0.05% |
| 2026-11-06 | 1 SEK = 0.0412 YER | -0.53% |
| 2026-11-07 | 1 SEK = 0.04144 YER | +0.58% |
| 2026-11-08 | 1 SEK = 0.04184 YER | +0.97% |