Tỷ giá Đô la Singapore sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang BGN

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Lev Bulgaria 1.36730956 BGN
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв1.36322806 Hiện tại лв1.36730956 Cao nhất лв1.36730956
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36730956 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004081 BGN
+0.30%
7 ngày qua
-0.003028 BGN
-0.22%
30 ngày qua
+0.004417 BGN
+0.32%
1 năm qua
+0.069844 BGN
+5.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.28874539
Hôm nay
1.36730956
Cao nhất
1.37120124
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.84%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang BGN.

1117 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.36499183 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34912317 BGN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.26777728 – 1.41335453 BGN
SGD tăng giá +7.22%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34685608 BGN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
1.31482353 – 1.38160497 BGN
Năm ổn định -1.83%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35290782 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.33383345 – 1.39361551 BGN
Năm ổn định +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32632035 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28874539 – 1.40040097 BGN
SGD giảm giá -6.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36499183 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36104065 – 1.37120124 BGN
Năm ổn định +0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD1.3673 BGN
5 SGD6.8365 BGN
10 SGD13.6731 BGN
25 SGD34.1827 BGN
50 SGD68.3655 BGN
100 SGD136.73 BGN
500 SGD683.65 BGN
1,000 SGD1367.31 BGN
5,000 SGD6836.55 BGN
10,000 SGD13673.1 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN0.731363 SGD
5 BGN3.656816 SGD
10 BGN7.313633 SGD
25 BGN18.284082 SGD
50 BGN36.568164 SGD
100 BGN73.14 SGD
500 BGN365.68 SGD
1,000 BGN731.36 SGD
5,000 BGN3656.82 SGD
10,000 BGN7313.63 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SGD = 0.73045 BGN+0.07%
2026-10-311 SGD = 0.73098 BGN+0.07%
2026-11-011 SGD = 0.72975 BGN-0.17%
2026-11-021 SGD = 0.72981 BGN+0.01%
2026-11-031 SGD = 0.72929 BGN-0.07%
2026-11-041 SGD = 0.73214 BGN+0.39%
2026-11-051 SGD = 0.7331 BGN+0.13%
2026-11-061 SGD = 0.73473 BGN+0.22%
2026-11-071 SGD = 0.73355 BGN-0.16%
2026-11-081 SGD = 0.73136 BGN-0.3%