Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang RUB

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rúp Nga 66.36611548 RUB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽66.36611548 Hiện tại ₽66.36611548 Cao nhất ₽66.36611548
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.36611548 RUB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RUB
0.00%
1 năm qua
0.000000 RUB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
66.36611548
Hôm nay
66.36611548
Cao nhất
66.36611548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
+3.56%
Tháng 11
+3.02%
Tháng 12
+4.11%
Tháng 1
+33.76%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang RUB.

142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 66.36611548 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 53.78523457 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.57108146 – 55.82852298 RUB
Năm ổn định +2.63%
2022
Tỷ giá trung bình 57.87552566 RUB
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
55.13030722 – 77.36039609 RUB
Năm biến động +40.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.36611548 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
66.36611548 – 66.36611548 RUB
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.