Tỷ giá Đô la Singapore sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SGD sang JPY
Cập nhật
1
SGD
=
123.59462465
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SGD = ¥123.59462465 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.00809097 SGD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥123.59462465
Hiện tại
¥123.59462465
Cao nhất
¥123.59462465
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
123.59462465 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
+0.002879 JPY
30 ngày qua
+2.100442 JPY
+1.73%
1 năm qua
+6.469832 JPY
+5.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
116.16528932 Hôm nay
123.59462465 Cao nhất
126.90134104
116.16528932 Hôm nay
123.59462465 Cao nhất
126.90134104
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 123.93565091 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
95.30192219 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
84.42729269
–
106.05015466
JPY
Năm biến động
+15.52%
2023
Tỷ giá trung bình
104.62845166 JPY
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
97.04034632
–
112.10195445
JPY
Năm biến động
+9.92%
2024
Tỷ giá trung bình
113.32945492 JPY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
107.12172292
–
119.90838825
JPY
SGD tăng giá
+7.47%
2025
Tỷ giá trung bình
114.52609381 JPY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
107.24316341
–
121.96039606
JPY
Năm biến động
+5.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.93565091 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
120.9690227
–
126.90134104
JPY
Năm ổn định
+1.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.