Tỷ giá Đô la Singapore sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SGD sang TRY
Cập nhật
1
SGD
=
38.52049938
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SGD = ₺38.52049938 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.0259602 SGD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺38.52049938
Hiện tại
₺38.52049938
Cao nhất
₺38.52049938
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.52049938 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.124306 TRY
+0.32%
30 ngày qua
+0.190976 TRY
+0.50%
1 năm qua
+6.331082 TRY
+19.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
32.13686247 Hôm nay
38.52049938 Cao nhất
38.52049938
32.13686247 Hôm nay
38.52049938 Cao nhất
38.52049938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 11
+1.83%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.0228355 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.03295784 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.83349639
–
13.96146858
TRY
Năm biến động
+41.98%
2023
Tỷ giá trung bình
17.71748429 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
13.92095221
–
22.37893219
TRY
Năm biến động
+60.25%
2024
Tỷ giá trung bình
24.61427925 TRY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
22.40996352
–
26.68337753
TRY
Năm biến động
+15.74%
2025
Tỷ giá trung bình
30.31860138 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
25.80939553
–
33.43140126
TRY
Năm biến động
+29.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.0228355 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.42935145
–
38.52049938
TRY
Năm biến động
+15.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.