Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SGD sang MXN
Cập nhật
1
SGD
=
14.29288427
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SGD = $14.29288427 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.06996488 SGD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$14.29288427
Hiện tại
$14.29288427
Cao nhất
$14.29288427
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.29288427 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.116364 MXN
+0.82%
30 ngày qua
+0.902532 MXN
+6.74%
1 năm qua
+0.040838 MXN
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
13.29761901 Hôm nay
14.29288427 Cao nhất
14.32590835
13.29761901 Hôm nay
14.29288427 Cao nhất
14.32590835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-2.26%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+6.30%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 14.69482921 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.58949415 MXN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
13.86100298
–
15.67487889
MXN
Năm biến động
-3.72%
2023
Tỷ giá trung bình
13.2136499 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.31373218
–
14.54328396
MXN
Năm biến động
-11.77%
2024
Tỷ giá trung bình
13.72659019 MXN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
12.12254667
–
15.4579511
MXN
Năm biến động
+18.32%
2025
Tỷ giá trung bình
14.69482921 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.9233258
–
15.56117719
MXN
SGD giảm giá
-8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.66277012 MXN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
13.29761901
–
14.32590835
MXN
Năm ổn định
+2.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.