Tỷ giá Đô la Singapore sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang CNH

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Trung Quốc Yuan (Offshore) 5.19734051 CNH
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥5.19734051 Hiện tại ¥5.19734051 Cao nhất ¥5.19734051
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.19734051 CNH
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007427 CNH
-0.14%
7 ngày qua
-0.009081 CNH
-0.17%
30 ngày qua
-0.029278 CNH
-0.56%
1 năm qua
-0.029278 CNH
-0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.19734051
Hôm nay
5.19734051
Cao nhất
5.22661879
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang CNH.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.21685401 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.21685401 CNH
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.19734051 – 5.22661879 CNH
Năm ổn định -0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD5.1973 CNH
5 SGD25.9867 CNH
10 SGD51.9734 CNH
25 SGD129.9335 CNH
50 SGD259.867 CNH
100 SGD519.73 CNH
500 SGD2598.67 CNH
1,000 SGD5197.34 CNH
5,000 SGD25986.7 CNH
10,000 SGD51973.41 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH0.192406 SGD
5 CNH0.96203 SGD
10 CNH1.924061 SGD
25 CNH4.810152 SGD
50 CNH9.620305 SGD
100 CNH19.24 SGD
500 CNH96.2 SGD
1,000 CNH192.41 SGD
5,000 CNH962.03 SGD
10,000 CNH1924.06 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.19169 CNH--
2026-10-271 SGD = 0.19169 CNH+0%
2026-10-281 SGD = 0.19207 CNH+0.2%
2026-10-291 SGD = 0.19222 CNH+0.08%
2026-10-301 SGD = 0.19239 CNH+0.09%
2026-10-311 SGD = 0.19232 CNH-0.04%
2026-11-011 SGD = 0.19212 CNH-0.1%
2026-11-021 SGD = 0.19213 CNH+0.01%
2026-11-031 SGD = 0.19213 CNH+0%
2026-11-041 SGD = 0.19241 CNH+0.15%