Tỷ giá Đô la Singapore sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SGD sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SGD/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang CNH.
5.19734051 Hôm nay
5.19734051 Cao nhất
5.22661879
Lịch sử tỷ giá SGD/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SGD | 5.1973 CNH |
| 5 SGD | 25.9867 CNH |
| 10 SGD | 51.9734 CNH |
| 25 SGD | 129.9335 CNH |
| 50 SGD | 259.867 CNH |
| 100 SGD | 519.73 CNH |
| 500 SGD | 2598.67 CNH |
| 1,000 SGD | 5197.34 CNH |
| 5,000 SGD | 25986.7 CNH |
| 10,000 SGD | 51973.41 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → SGD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 0.192406 SGD |
| 5 CNH | 0.96203 SGD |
| 10 CNH | 1.924061 SGD |
| 25 CNH | 4.810152 SGD |
| 50 CNH | 9.620305 SGD |
| 100 CNH | 19.24 SGD |
| 500 CNH | 96.2 SGD |
| 1,000 CNH | 192.41 SGD |
| 5,000 CNH | 962.03 SGD |
| 10,000 CNH | 1924.06 SGD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SGD = 0.19169 CNH | -- |
| 2026-10-27 | 1 SGD = 0.19169 CNH | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SGD = 0.19207 CNH | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 SGD = 0.19222 CNH | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 SGD = 0.19239 CNH | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 SGD = 0.19232 CNH | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 SGD = 0.19212 CNH | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 SGD = 0.19213 CNH | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 SGD = 0.19213 CNH | +0% |
| 2026-11-04 | 1 SGD = 0.19241 CNH | +0.15% |