Tỷ giá Đô la Singapore sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang CRC

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Colón Costa Rica 355.73152744 CRC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡355.73152744 Hiện tại ₡355.73152744 Cao nhất ₡355.73152744
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
355.73152744 CRC
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CRC
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CRC
0.00%
1 năm qua
0.000000 CRC
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
355.73152744
Hôm nay
355.73152744
Cao nhất
355.73152744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang CRC.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 355.73152744 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 355.73152744 CRC
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
355.73152744 – 355.73152744 CRC
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD355.7315 CRC
5 SGD1778.6576 CRC
10 SGD3557.3153 CRC
25 SGD8893.2882 CRC
50 SGD17786.5764 CRC
100 SGD35573.15 CRC
500 SGD177865.76 CRC
1,000 SGD355731.53 CRC
5,000 SGD1778657.64 CRC
10,000 SGD3557315.27 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-111 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-111 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-111 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-111 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-121 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-121 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-121 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-121 SGD = 0.00281 CRC+0%
2026-10-121 SGD = 0.00281 CRC+0%