Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang DZD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dinar Algeria 105.45941925 DZD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج105.45941925 Hiện tại د.ج105.45941925 Cao nhất د.ج105.4853708
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.45941925 DZD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.025952 DZD
-0.02%
7 ngày qua
-0.065573 DZD
-0.06%
30 ngày qua
+0.490209 DZD
+0.47%
1 năm qua
+0.490209 DZD
+0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
104.96921052
Hôm nay
105.45941925
Cao nhất
105.52499239
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang DZD.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 105.10158131 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 105.10158131 DZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
104.96921052 – 105.52499239 DZD
Năm ổn định +0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD105.4594 DZD
5 SGD527.2971 DZD
10 SGD1054.5942 DZD
25 SGD2636.4855 DZD
50 SGD5272.971 DZD
100 SGD10545.94 DZD
500 SGD52729.71 DZD
1,000 SGD105459.42 DZD
5,000 SGD527297.1 DZD
10,000 SGD1054594.19 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.009482 SGD
5 DZD0.047412 SGD
10 DZD0.094823 SGD
25 DZD0.237058 SGD
50 DZD0.474116 SGD
100 DZD0.95 SGD
500 DZD4.74 SGD
1,000 DZD9.48 SGD
5,000 DZD47.41 SGD
10,000 DZD94.82 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.00948 DZD--
2026-10-271 SGD = 0.00948 DZD+0%
2026-10-281 SGD = 0.00948 DZD+0%
2026-10-291 SGD = 0.00948 DZD+0%