Tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SGD sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SGD/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang IRR.
1,304,368.25 Hôm nay
1,377,150.04 Cao nhất
1,377,150.04
Lịch sử tỷ giá SGD/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SGD | 1377150.0422 IRR |
| 5 SGD | 6885750.2112 IRR |
| 10 SGD | 13771500.4225 IRR |
| 25 SGD | 34428751.0562 IRR |
| 50 SGD | 68857502.1124 IRR |
| 100 SGD | 137715004.22 IRR |
| 500 SGD | 688575021.12 IRR |
| 1,000 SGD | 1377150042.25 IRR |
| 5,000 SGD | 6885750211.24 IRR |
| 10,000 SGD | 13771500422.48 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → SGD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 1.0E-6 SGD |
| 5 IRR | 4.0E-6 SGD |
| 10 IRR | 7.0E-6 SGD |
| 25 IRR | 1.8E-5 SGD |
| 50 IRR | 3.6E-5 SGD |
| 100 IRR | 0 SGD |
| 500 IRR | 0 SGD |
| 1,000 IRR | 0 SGD |
| 5,000 IRR | 0 SGD |
| 10,000 IRR | 0.01 SGD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SGD = 0 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 SGD = 0 IRR | -- |
| 2026-10-28 | 1 SGD = 0 IRR | -- |
| 2026-10-29 | 1 SGD = 0 IRR | -- |