Tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang IRR

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Rial Iran 1,377,150.04 IRR
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼1,369,210.68 Hiện tại ﷼1,377,150.04 Cao nhất ﷼1,377,150.04
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,377,150.04 IRR
2026-10-29
24 giờ qua
+7,939.37 IRR
+0.58%
7 ngày qua
+72,781.79 IRR
+5.58%
30 ngày qua
+69,592.44 IRR
+5.32%
1 năm qua
+69,592.44 IRR
+5.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,304,368.25
Hôm nay
1,377,150.04
Cao nhất
1,377,150.04
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang IRR.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,315,361.78 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,315,361.78 IRR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,304,368.25 – 1,377,150.04 IRR
SGD tăng giá +5.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD1377150.0422 IRR
5 SGD6885750.2112 IRR
10 SGD13771500.4225 IRR
25 SGD34428751.0562 IRR
50 SGD68857502.1124 IRR
100 SGD137715004.22 IRR
500 SGD688575021.12 IRR
1,000 SGD1377150042.25 IRR
5,000 SGD6885750211.24 IRR
10,000 SGD13771500422.48 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR1.0E-6 SGD
5 IRR4.0E-6 SGD
10 IRR7.0E-6 SGD
25 IRR1.8E-5 SGD
50 IRR3.6E-5 SGD
100 IRR0 SGD
500 IRR0 SGD
1,000 IRR0 SGD
5,000 IRR0 SGD
10,000 IRR0.01 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0 IRR--
2026-10-271 SGD = 0 IRR--
2026-10-281 SGD = 0 IRR--
2026-10-291 SGD = 0 IRR--