Tỷ giá Đô la Singapore sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang LAK

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Kip Lào 17,475.55 LAK
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭17,475.55 Hiện tại ₭17,475.55 Cao nhất ₭17,475.55
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17,475.55 LAK
2026-11-04
24 giờ qua
-35.873984 LAK
-0.20%
7 ngày qua
+79.982481 LAK
+0.46%
30 ngày qua
+123.871318 LAK
+0.71%
1 năm qua
+123.871318 LAK
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
17,351.68
Hôm nay
17,475.55
Cao nhất
17,511.42
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang LAK.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17,401.93 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17,401.93 LAK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
17,351.68 – 17,511.42 LAK
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD17475.5472 LAK
5 SGD87377.736 LAK
10 SGD174755.472 LAK
25 SGD436888.6801 LAK
50 SGD873777.3602 LAK
100 SGD1747554.72 LAK
500 SGD8737773.6 LAK
1,000 SGD17475547.2 LAK
5,000 SGD87377736.02 LAK
10,000 SGD174755472.05 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK5.7E-5 SGD
5 LAK0.000286 SGD
10 LAK0.000572 SGD
25 LAK0.001431 SGD
50 LAK0.002861 SGD
100 LAK0.01 SGD
500 LAK0.03 SGD
1,000 LAK0.06 SGD
5,000 LAK0.29 SGD
10,000 LAK0.57 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 6.0E-5 LAK--
2026-10-271 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-10-281 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-10-291 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-10-301 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-10-311 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-11-011 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-11-021 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-11-031 SGD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-11-041 SGD = 6.0E-5 LAK+0%