Tỷ giá Đô la Singapore sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SGD sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SGD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang LAK.
17,351.68 Hôm nay
17,475.55 Cao nhất
17,511.42
Lịch sử tỷ giá SGD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SGD | 17475.5472 LAK |
| 5 SGD | 87377.736 LAK |
| 10 SGD | 174755.472 LAK |
| 25 SGD | 436888.6801 LAK |
| 50 SGD | 873777.3602 LAK |
| 100 SGD | 1747554.72 LAK |
| 500 SGD | 8737773.6 LAK |
| 1,000 SGD | 17475547.2 LAK |
| 5,000 SGD | 87377736.02 LAK |
| 10,000 SGD | 174755472.05 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → SGD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 5.7E-5 SGD |
| 5 LAK | 0.000286 SGD |
| 10 LAK | 0.000572 SGD |
| 25 LAK | 0.001431 SGD |
| 50 LAK | 0.002861 SGD |
| 100 LAK | 0.01 SGD |
| 500 LAK | 0.03 SGD |
| 1,000 LAK | 0.06 SGD |
| 5,000 LAK | 0.29 SGD |
| 10,000 LAK | 0.57 SGD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | -- |
| 2026-10-27 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-29 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-30 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-31 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-11-01 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-11-02 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-11-04 | 1 SGD = 6.0E-5 LAK | +0% |