Tỷ giá Đô la Singapore sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang MRU

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Mauritanian Ouguiya 31.6862528 MRU
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM31.6862528 Hiện tại UM31.6862528 Cao nhất UM31.6862528
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.6862528 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01633 MRU
-0.05%
7 ngày qua
+0.261364 MRU
+0.83%
30 ngày qua
+0.377419 MRU
+1.21%
1 năm qua
+0.377419 MRU
+1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
31.30883339
Hôm nay
31.6862528
Cao nhất
31.70258238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang MRU.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31.3897674 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.3897674 MRU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
31.30883339 – 31.70258238 MRU
Năm ổn định +1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD31.6863 MRU
5 SGD158.4313 MRU
10 SGD316.8625 MRU
25 SGD792.1563 MRU
50 SGD1584.3126 MRU
100 SGD3168.63 MRU
500 SGD15843.13 MRU
1,000 SGD31686.25 MRU
5,000 SGD158431.26 MRU
10,000 SGD316862.53 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.031559 SGD
5 MRU0.157797 SGD
10 MRU0.315594 SGD
25 MRU0.788986 SGD
50 MRU1.577971 SGD
100 MRU3.16 SGD
500 MRU15.78 SGD
1,000 MRU31.56 SGD
5,000 MRU157.8 SGD
10,000 MRU315.59 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.03177 MRU--
2026-10-271 SGD = 0.03177 MRU+0%
2026-10-281 SGD = 0.03182 MRU+0.16%
2026-10-291 SGD = 0.03191 MRU+0.28%
2026-10-301 SGD = 0.03194 MRU+0.09%
2026-10-311 SGD = 0.0318 MRU-0.44%
2026-11-011 SGD = 0.03174 MRU-0.19%
2026-11-021 SGD = 0.03174 MRU+0%
2026-11-031 SGD = 0.03154 MRU-0.63%
2026-11-041 SGD = 0.03156 MRU+0.06%