Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang SBD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Đô la quần đảo Solomon 6.21237726 SBD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $6.21237726 Hiện tại $6.21237726 Cao nhất $6.23171802
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.21237726 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.019341 SBD
-0.31%
7 ngày qua
-0.002176 SBD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000084 SBD
1 năm qua
-0.000084 SBD
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.19593884
Hôm nay
6.21237726
Cao nhất
6.27506414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang SBD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.21561942 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.21561942 SBD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.19593884 – 6.27506414 SBD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD6.2124 SBD
5 SGD31.0619 SBD
10 SGD62.1238 SBD
25 SGD155.3094 SBD
50 SGD310.6189 SBD
100 SGD621.24 SBD
500 SGD3106.19 SBD
1,000 SGD6212.38 SBD
5,000 SGD31061.89 SBD
10,000 SGD62123.77 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD0.160969 SGD
5 SBD0.804845 SGD
10 SBD1.60969 SGD
25 SBD4.024224 SGD
50 SBD8.048449 SGD
100 SBD16.1 SGD
500 SBD80.48 SGD
1,000 SBD160.97 SGD
5,000 SBD804.84 SGD
10,000 SBD1609.69 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SGD = 0.16098 SBD-0.26%
2026-10-311 SGD = 0.16123 SBD+0.16%
2026-11-011 SGD = 0.16091 SBD-0.2%
2026-11-021 SGD = 0.16093 SBD+0.01%
2026-11-031 SGD = 0.16071 SBD-0.14%
2026-11-041 SGD = 0.16108 SBD+0.23%
2026-11-051 SGD = 0.15936 SBD-1.07%
2026-11-061 SGD = 0.16079 SBD+0.9%
2026-11-071 SGD = 0.16047 SBD-0.2%
2026-11-081 SGD = 0.16097 SBD+0.31%