Tỷ giá Đô la Singapore sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang STN

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = São Tomé và Príncipe Dobra 17.16573374 STN
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db17.13686447 Hiện tại Db17.16573374 Cao nhất Db17.16573374
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.16573374 STN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.028869 STN
+0.17%
7 ngày qua
+0.069441 STN
+0.41%
30 ngày qua
+0.093252 STN
+0.55%
1 năm qua
+0.093252 STN
+0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
17.07248163
Hôm nay
17.16573374
Cao nhất
17.16573374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang STN.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.09349826 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.09349826 STN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
17.07248163 – 17.16573374 STN
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD17.1657 STN
5 SGD85.8287 STN
10 SGD171.6573 STN
25 SGD429.1433 STN
50 SGD858.2867 STN
100 SGD1716.57 STN
500 SGD8582.87 STN
1,000 SGD17165.73 STN
5,000 SGD85828.67 STN
10,000 SGD171657.34 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.058256 SGD
5 STN0.291278 SGD
10 STN0.582556 SGD
25 STN1.45639 SGD
50 STN2.91278 SGD
100 STN5.83 SGD
500 STN29.13 SGD
1,000 STN58.26 SGD
5,000 STN291.28 SGD
10,000 STN582.56 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.05849 STN--
2026-10-271 SGD = 0.05849 STN+0%
2026-10-281 SGD = 0.05848 STN-0.02%
2026-10-291 SGD = 0.05827 STN-0.36%
2026-10-301 SGD = 0.05831 STN+0.07%
2026-10-311 SGD = 0.05835 STN+0.07%
2026-11-011 SGD = 0.05826 STN-0.15%