Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang TND

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dinar Tunisia 2.35144312 TND
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت2.35072477 Hiện tại د.ت2.35144312 Cao nhất د.ت2.35144312
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.35144312 TND
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000718 TND
+0.03%
7 ngày qua
+0.008541 TND
+0.36%
30 ngày qua
+0.005051 TND
+0.22%
1 năm qua
+0.005051 TND
+0.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.34250495
Hôm nay
2.35144312
Cao nhất
2.35144312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang TND.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.34639965 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.34639965 TND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.34250495 – 2.35144312 TND
Năm ổn định +0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD2.3514 TND
5 SGD11.7572 TND
10 SGD23.5144 TND
25 SGD58.7861 TND
50 SGD117.5722 TND
100 SGD235.14 TND
500 SGD1175.72 TND
1,000 SGD2351.44 TND
5,000 SGD11757.22 TND
10,000 SGD23514.43 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 TND0.425271 SGD
5 TND2.126354 SGD
10 TND4.252708 SGD
25 TND10.631769 SGD
50 TND21.263538 SGD
100 TND42.53 SGD
500 TND212.64 SGD
1,000 TND425.27 SGD
5,000 TND2126.35 SGD
10,000 TND4252.71 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.42682 TND--
2026-10-271 SGD = 0.42682 TND+0%
2026-10-281 SGD = 0.42689 TND+0.02%
2026-10-291 SGD = 0.42589 TND-0.23%
2026-10-301 SGD = 0.4254 TND-0.12%
2026-10-311 SGD = 0.42527 TND-0.03%