Tỷ giá Đô la Singapore sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang TZS

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Shilling Tanzania 2,061.45 TZS
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh2,061.45 Hiện tại TSh2,061.45 Cao nhất TSh2,062.41
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,061.45 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.956651 TZS
-0.05%
7 ngày qua
-10.838357 TZS
-0.52%
30 ngày qua
+2.218676 TZS
+0.11%
1 năm qua
+2.218676 TZS
+0.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,057.12
Hôm nay
2,061.45
Cao nhất
2,072.29
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang TZS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,061.11 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,061.11 TZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,057.12 – 2,072.29 TZS
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD2061.4531 TZS
5 SGD10307.2657 TZS
10 SGD20614.5314 TZS
25 SGD51536.3285 TZS
50 SGD103072.657 TZS
100 SGD206145.31 TZS
500 SGD1030726.57 TZS
1,000 SGD2061453.14 TZS
5,000 SGD10307265.7 TZS
10,000 SGD20614531.39 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.000485 SGD
5 TZS0.002425 SGD
10 TZS0.004851 SGD
25 TZS0.012127 SGD
50 TZS0.024255 SGD
100 TZS0.05 SGD
500 TZS0.24 SGD
1,000 TZS0.49 SGD
5,000 TZS2.43 SGD
10,000 TZS4.85 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.00048 TZS--
2026-10-271 SGD = 0.00048 TZS+0%
2026-10-281 SGD = 0.00048 TZS+0%
2026-10-291 SGD = 0.00049 TZS+2.08%
2026-10-301 SGD = 0.00049 TZS+0%
2026-10-311 SGD = 0.00049 TZS+0%
2026-11-011 SGD = 0.00048 TZS-2.04%
2026-11-021 SGD = 0.00048 TZS+0%
2026-11-031 SGD = 0.00049 TZS+2.08%