Tỷ giá Đô la Singapore sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SGD sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SGD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang XAF.
457.09443998 Hôm nay
459.59115798 Cao nhất
459.59115798
Lịch sử tỷ giá SGD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SGD | 459.5912 XAF |
| 5 SGD | 2297.9558 XAF |
| 10 SGD | 4595.9116 XAF |
| 25 SGD | 11489.7789 XAF |
| 50 SGD | 22979.5579 XAF |
| 100 SGD | 45959.12 XAF |
| 500 SGD | 229795.58 XAF |
| 1,000 SGD | 459591.16 XAF |
| 5,000 SGD | 2297955.79 XAF |
| 10,000 SGD | 4595911.58 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → SGD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.002176 SGD |
| 5 XAF | 0.010879 SGD |
| 10 XAF | 0.021758 SGD |
| 25 XAF | 0.054396 SGD |
| 50 XAF | 0.108792 SGD |
| 100 XAF | 0.22 SGD |
| 500 XAF | 1.09 SGD |
| 1,000 XAF | 2.18 SGD |
| 5,000 XAF | 10.88 SGD |
| 10,000 XAF | 21.76 SGD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SGD = 0.00218 XAF | -- |
| 2026-10-27 | 1 SGD = 0.00218 XAF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SGD = 0.00218 XAF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 SGD = 0.00218 XAF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 SGD = 0.00218 XAF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 SGD = 0.00218 XAF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 SGD = 0.00218 XAF | +0% |