Tỷ giá Đô la Singapore sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang XAF

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Franc CFA Trung Phi 459.59115798 XAF
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA458.81822242 Hiện tại FCFA459.59115798 Cao nhất FCFA459.59115798
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
459.59115798 XAF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.772936 XAF
+0.17%
7 ngày qua
+1.859193 XAF
+0.41%
30 ngày qua
+2.496718 XAF
+0.55%
1 năm qua
+2.496718 XAF
+0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
457.09443998
Hôm nay
459.59115798
Cao nhất
459.59115798
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang XAF.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 457.6571361 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 457.6571361 XAF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
457.09443998 – 459.59115798 XAF
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD459.5912 XAF
5 SGD2297.9558 XAF
10 SGD4595.9116 XAF
25 SGD11489.7789 XAF
50 SGD22979.5579 XAF
100 SGD45959.12 XAF
500 SGD229795.58 XAF
1,000 SGD459591.16 XAF
5,000 SGD2297955.79 XAF
10,000 SGD4595911.58 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.002176 SGD
5 XAF0.010879 SGD
10 XAF0.021758 SGD
25 XAF0.054396 SGD
50 XAF0.108792 SGD
100 XAF0.22 SGD
500 XAF1.09 SGD
1,000 XAF2.18 SGD
5,000 XAF10.88 SGD
10,000 XAF21.76 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.00218 XAF--
2026-10-271 SGD = 0.00218 XAF+0%
2026-10-281 SGD = 0.00218 XAF+0%
2026-10-291 SGD = 0.00218 XAF+0%
2026-10-301 SGD = 0.00218 XAF+0%
2026-10-311 SGD = 0.00218 XAF+0%
2026-11-011 SGD = 0.00218 XAF+0%