Tỷ giá Đô la Singapore sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang ZWG

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Zimbabwe Gold 20.79061193 ZWG
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ZWG20.78656212 Hiện tại ZWG20.79061193 Cao nhất ZWG20.79061193
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.79061193 ZWG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00405 ZWG
+0.02%
7 ngày qua
+0.003701 ZWG
+0.02%
30 ngày qua
-0.04765 ZWG
-0.23%
1 năm qua
-0.04765 ZWG
-0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.72438328
Hôm nay
20.79061193
Cao nhất
20.83826229
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang ZWG.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.80885891 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.80885891 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
20.72438328 – 20.83826229 ZWG
Năm ổn định -0.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD20.7906 ZWG
5 SGD103.9531 ZWG
10 SGD207.9061 ZWG
25 SGD519.7653 ZWG
50 SGD1039.5306 ZWG
100 SGD2079.06 ZWG
500 SGD10395.31 ZWG
1,000 SGD20790.61 ZWG
5,000 SGD103953.06 ZWG
10,000 SGD207906.12 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.048099 SGD
5 ZWG0.240493 SGD
10 ZWG0.480986 SGD
25 ZWG1.202466 SGD
50 ZWG2.404932 SGD
100 ZWG4.81 SGD
500 ZWG24.05 SGD
1,000 ZWG48.1 SGD
5,000 ZWG240.49 SGD
10,000 ZWG480.99 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.04811 ZWG--
2026-10-271 SGD = 0.04811 ZWG+0%
2026-10-281 SGD = 0.04818 ZWG+0.15%
2026-10-291 SGD = 0.04822 ZWG+0.08%
2026-10-301 SGD = 0.04825 ZWG+0.06%
2026-10-311 SGD = 0.04814 ZWG-0.23%
2026-11-011 SGD = 0.04811 ZWG-0.06%
2026-11-021 SGD = 0.04811 ZWG+0%
2026-11-031 SGD = 0.0481 ZWG-0.02%