Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang SZL

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Lilangeni Swaziland 1.67143262 SZL
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.67143262 Hiện tại L1.67143262 Cao nhất L1.67143262
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SZL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.67143262 SZL
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000058 SZL
7 ngày qua
+0.000058 SZL
30 ngày qua
+0.015884 SZL
+0.96%
1 năm qua
+0.015884 SZL
+0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.65554852
Hôm nay
1.67143262
Cao nhất
1.67143262
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SZL.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.65871765 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.65871765 SZL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.65554852 – 1.67143262 SZL
Năm ổn định +0.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1.6714 SZL
5 SEK8.3572 SZL
10 SEK16.7143 SZL
25 SEK41.7858 SZL
50 SEK83.5716 SZL
100 SEK167.14 SZL
500 SEK835.72 SZL
1,000 SEK1671.43 SZL
5,000 SEK8357.16 SZL
10,000 SEK16714.33 SZL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.598289 SEK
5 SZL2.991446 SEK
10 SZL5.982891 SEK
25 SZL14.957229 SEK
50 SZL29.914457 SEK
100 SZL59.83 SEK
500 SZL299.14 SEK
1,000 SZL598.29 SEK
5,000 SZL2991.45 SEK
10,000 SZL5982.89 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.59831 SZL--
2026-10-271 SEK = 0.59831 SZL+0%
2026-10-281 SEK = 0.59829 SZL+-0%