Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang SZL
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SZL.
1.65554852 Hôm nay
1.67143262 Cao nhất
1.67143262
Lịch sử tỷ giá SEK/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SZL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.6714 SZL |
| 5 SEK | 8.3572 SZL |
| 10 SEK | 16.7143 SZL |
| 25 SEK | 41.7858 SZL |
| 50 SEK | 83.5716 SZL |
| 100 SEK | 167.14 SZL |
| 500 SEK | 835.72 SZL |
| 1,000 SEK | 1671.43 SZL |
| 5,000 SEK | 8357.16 SZL |
| 10,000 SEK | 16714.33 SZL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SZL → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SZL | 0.598289 SEK |
| 5 SZL | 2.991446 SEK |
| 10 SZL | 5.982891 SEK |
| 25 SZL | 14.957229 SEK |
| 50 SZL | 29.914457 SEK |
| 100 SZL | 59.83 SEK |
| 500 SZL | 299.14 SEK |
| 1,000 SZL | 598.29 SEK |
| 5,000 SZL | 2991.45 SEK |
| 10,000 SZL | 5982.89 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.59831 SZL | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.59831 SZL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.59829 SZL | +-0% |