Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại THB sang HNL

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Lempira Honduras 0.79877261 HNL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.79877261 Hiện tại L0.79877261 Cao nhất L0.79877261
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79877261 HNL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HNL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HNL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HNL
0.00%
1 năm qua
0.000000 HNL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.79877261
Hôm nay
0.79877261
Cao nhất
0.79877261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang HNL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.79877261 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79877261 HNL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.79877261 – 0.79877261 HNL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 THB0.7988 HNL
5 THB3.9939 HNL
10 THB7.9877 HNL
25 THB19.9693 HNL
50 THB39.9386 HNL
100 THB79.88 HNL
500 THB399.39 HNL
1,000 THB798.77 HNL
5,000 THB3993.86 HNL
10,000 THB7987.73 HNL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → THB)

Số tiềnTỷ giá
1 HNL1.251921 THB
5 HNL6.259604 THB
10 HNL12.519207 THB
25 HNL31.298019 THB
50 HNL62.596037 THB
100 HNL125.19 THB
500 HNL625.96 THB
1,000 HNL1251.92 THB
5,000 HNL6259.6 THB
10,000 HNL12519.21 THB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-111 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-111 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-111 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-111 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-121 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-121 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-121 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-121 THB = 1.25192 HNL+0%
2026-10-121 THB = 1.25192 HNL+0%