Tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang THB

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Bạt Thái Lan 1.25192075 THB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿1.25192075 Hiện tại ฿1.25192075 Cao nhất ฿1.25192075
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25192075 THB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 THB
0.00%
1 năm qua
0.000000 THB
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.25192075
Hôm nay
1.25192075
Cao nhất
1.25192075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang THB.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.25192075 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.25192075 THB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.25192075 – 1.25192075 THB
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL1.2519 THB
5 HNL6.2596 THB
10 HNL12.5192 THB
25 HNL31.298 THB
50 HNL62.596 THB
100 HNL125.19 THB
500 HNL625.96 THB
1,000 HNL1251.92 THB
5,000 HNL6259.6 THB
10,000 HNL12519.21 THB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (THB → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 THB0.798773 HNL
5 THB3.993863 HNL
10 THB7.987726 HNL
25 THB19.969315 HNL
50 THB39.93863 HNL
100 THB79.88 HNL
500 THB399.39 HNL
1,000 THB798.77 HNL
5,000 THB3993.86 HNL
10,000 THB7987.73 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-111 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-111 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-111 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-111 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-121 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-121 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-121 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-121 HNL = 0.79877 THB+0%
2026-10-121 HNL = 0.79877 THB+0%