Tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang THB
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang THB.
1.25192075 Hôm nay
1.25192075 Cao nhất
1.25192075
Lịch sử tỷ giá HNL/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang THB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 1.2519 THB |
| 5 HNL | 6.2596 THB |
| 10 HNL | 12.5192 THB |
| 25 HNL | 31.298 THB |
| 50 HNL | 62.596 THB |
| 100 HNL | 125.19 THB |
| 500 HNL | 625.96 THB |
| 1,000 HNL | 1251.92 THB |
| 5,000 HNL | 6259.6 THB |
| 10,000 HNL | 12519.21 THB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (THB → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 THB | 0.798773 HNL |
| 5 THB | 3.993863 HNL |
| 10 THB | 7.987726 HNL |
| 25 THB | 19.969315 HNL |
| 50 THB | 39.93863 HNL |
| 100 THB | 79.88 HNL |
| 500 THB | 399.39 HNL |
| 1,000 THB | 798.77 HNL |
| 5,000 THB | 3993.86 HNL |
| 10,000 THB | 7987.73 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-11 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |
| 2026-10-12 | 1 HNL = 0.79877 THB | +0% |