Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang NOK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Krone Na Uy 0.28490585 NOK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.28490585 Hiện tại kr0.28490585 Cao nhất kr0.28490585
Nguồn: Exchange Rate Website mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28490585 NOK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NOK
0.00%
7 ngày qua
-0.000046 NOK
-0.02%
30 ngày qua
+0.003644 NOK
+1.30%
1 năm qua
-0.025285 NOK
-8.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.27926435
Hôm nay
0.28490585
Cao nhất
0.32491937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-5.18%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-3.55%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+4.98%
Tháng 6
-4.36%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang NOK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.3158724 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2741281 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25690172 – 0.28753405 NOK
THB tăng giá +7.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30363153 NOK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.28480293 – 0.32327517 NOK
Năm biến động +3.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30502889 NOK
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.28510958 – 0.3338781 NOK
Năm biến động +10.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3158724 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30025495 – 0.33616784 NOK
THB giảm giá -3.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29346409 NOK
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.27926435 – 0.32265563 NOK
Năm biến động -11.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.