Tỷ giá Đô la Mỹ sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang ILS
Cập nhật
1
USD
=
3.063406
ILS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 USD = ₪3.063406 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.32643404 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪3.063406
Hiện tại
₪3.063406
Cao nhất
₪3.063406
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.063406 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.001107 ILS
+0.04%
30 ngày qua
+0.018116 ILS
+0.59%
1 năm qua
-0.220802 ILS
-6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
2.80676743 Hôm nay
3.063406 Cao nhất
3.32459102
2.80676743 Hôm nay
3.063406 Cao nhất
3.32459102
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
-2.31%
Tháng 12
-2.76%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
-5.67%
Tháng 4
-5.23%
Tháng 5
+5.84%
Tháng 6
+2.66%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang ILS.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.70154142 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.36155565 ILS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.09117413
–
3.58254814
ILS
Năm biến động
+13.78%
2023
Tỷ giá trung bình
3.68915079 ILS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
3.36927744
–
4.08026565
ILS
Năm biến động
+3.00%
2024
Tỷ giá trung bình
3.70154142 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.56254731
–
3.84599175
ILS
Năm ổn định
+0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
3.45008976 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
3.18265886
–
3.81312811
ILS
Năm biến động
-12.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.03425539 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.80676743
–
3.17656624
ILS
Năm biến động
-3.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.