Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang USD
Cập nhật
1
ILS
=
0.32643404
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = $0.32643404 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₪3.063406 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.32643404
Hiện tại
$0.32643404
Cao nhất
$0.32643404
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32643404 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.000118 USD
-0.04%
30 ngày qua
-0.001942 USD
-0.59%
1 năm qua
+0.021947 USD
+7.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.30078888 Hôm nay
0.32643404 Cao nhất
0.35628175
0.30078888 Hôm nay
0.32643404 Cao nhất
0.35628175
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
+2.37%
Tháng 12
+2.84%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+6.01%
Tháng 4
+5.52%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
-2.59%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang USD.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32980534 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29792701 USD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.27913093
–
0.32350167
USD
Năm biến động
-12.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27147718 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24508208
–
0.29679954
USD
Năm biến động
-2.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27022688 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26001096
–
0.28069803
USD
Năm ổn định
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2904816 USD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.26225188
–
0.3142027
USD
Năm biến động
+14.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32980534 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31480534
–
0.35628175
USD
Năm biến động
+3.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.