Tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang MOP

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Pataca Ma Cao 8.083676 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$8.083676 Hiện tại MOP$8.083676 Cao nhất MOP$8.083676
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.083676 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.001604 MOP
+0.02%
30 ngày qua
+0.005581 MOP
+0.07%
1 năm qua
+0.069361 MOP
+0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.00059033
Hôm nay
8.083676
Cao nhất
8.09464632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.0663722 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.03127273 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
7.9949819 – 8.12612236 MOP
Năm ổn định -0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 8.02959945 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.98260884 – 8.0858763 MOP
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.0663722 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.01441831 – 8.09464632 MOP
Năm ổn định +0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.