Tỷ giá Đô la Mỹ sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang TOP
Cập nhật
1
USD
=
2.385509
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 USD = T$2.385509 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $0.41919775 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$2.385509
Hiện tại
T$2.385509
Cao nhất
T$2.385509
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.385509 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.017583 TOP
-0.73%
30 ngày qua
+0.018626 TOP
+0.79%
1 năm qua
-0.022469 TOP
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
2.34206991 Hôm nay
2.385509 Cao nhất
2.42516619
2.34206991 Hôm nay
2.385509 Cao nhất
2.42516619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang TOP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.39624338 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.36047658 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.30098934
–
2.4047349
TOP
Năm ổn định
+1.11%
2025
Tỷ giá trung bình
2.39624338 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34063858
–
2.44059687
TOP
Năm ổn định
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39046316 TOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.34816102
–
2.41242978
TOP
Năm ổn định
-0.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.