Tỷ giá Vàng Ounce sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang ALL

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Lek Albania 81.1218 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L81.1218 Hiện tại L81.1218 Cao nhất L81.1218
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
81.1218 ALL
2026-10-28
24 giờ qua
0 ALL
0%
7 ngày qua
0 ALL
0%
30 ngày qua
0 ALL
0%
1 năm qua
0 ALL
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
81.1218
Hôm nay
81.1218
Cao nhất
81.1218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang ALL.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 81.1218 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU81.1218 ALL
5 XAU405.609 ALL
10 XAU811.218 ALL
25 XAU2028.045 ALL
50 XAU4056.09 ALL
100 XAU8112.18 ALL
500 XAU40560.9 ALL
1,000 XAU81121.8 ALL
5,000 XAU405609 ALL
10,000 XAU811218 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.012327 XAU
5 ALL0.061636 XAU
10 ALL0.123271 XAU
25 ALL0.308179 XAU
50 ALL0.616357 XAU
100 ALL1.23 XAU
500 ALL6.16 XAU
1,000 ALL12.33 XAU
5,000 ALL61.64 XAU
10,000 ALL123.27 XAU