Tỷ giá Vàng Ounce sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang ALL.
81.1218 Hôm nay
81.1218 Cao nhất
81.1218
Lịch sử tỷ giá XAU/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 81.1218 ALL |
| 5 XAU | 405.609 ALL |
| 10 XAU | 811.218 ALL |
| 25 XAU | 2028.045 ALL |
| 50 XAU | 4056.09 ALL |
| 100 XAU | 8112.18 ALL |
| 500 XAU | 40560.9 ALL |
| 1,000 XAU | 81121.8 ALL |
| 5,000 XAU | 405609 ALL |
| 10,000 XAU | 811218 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.012327 XAU |
| 5 ALL | 0.061636 XAU |
| 10 ALL | 0.123271 XAU |
| 25 ALL | 0.308179 XAU |
| 50 ALL | 0.616357 XAU |
| 100 ALL | 1.23 XAU |
| 500 ALL | 6.16 XAU |
| 1,000 ALL | 12.33 XAU |
| 5,000 ALL | 61.64 XAU |
| 10,000 ALL | 123.27 XAU |