Tỷ giá Vàng Ounce sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang CNY

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Nhân dân tệ 6.683751 CNY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥6.683751 Hiện tại ¥6.683751 Cao nhất ¥6.683751
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.683751 CNY
2026-10-28
24 giờ qua
0 CNY
0%
7 ngày qua
0 CNY
0%
30 ngày qua
0 CNY
0%
1 năm qua
0 CNY
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.683751
Hôm nay
6.683751
Cao nhất
6.683751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang CNY.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.683751 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU6.6838 CNY
5 XAU33.4188 CNY
10 XAU66.8375 CNY
25 XAU167.0938 CNY
50 XAU334.1876 CNY
100 XAU668.38 CNY
500 XAU3341.88 CNY
1,000 XAU6683.75 CNY
5,000 XAU33418.76 CNY
10,000 XAU66837.51 CNY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNY → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 CNY0.149617 XAU
5 CNY0.748083 XAU
10 CNY1.496166 XAU
25 CNY3.740415 XAU
50 CNY7.480829 XAU
100 CNY14.96 XAU
500 CNY74.81 XAU
1,000 CNY149.62 XAU
5,000 CNY748.08 XAU
10,000 CNY1496.17 XAU