Tỷ giá Vàng Ounce sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang CNY
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang CNY.
6.683751 Hôm nay
6.683751 Cao nhất
6.683751
Lịch sử tỷ giá XAU/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang CNY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 6.6838 CNY |
| 5 XAU | 33.4188 CNY |
| 10 XAU | 66.8375 CNY |
| 25 XAU | 167.0938 CNY |
| 50 XAU | 334.1876 CNY |
| 100 XAU | 668.38 CNY |
| 500 XAU | 3341.88 CNY |
| 1,000 XAU | 6683.75 CNY |
| 5,000 XAU | 33418.76 CNY |
| 10,000 XAU | 66837.51 CNY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNY → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNY | 0.149617 XAU |
| 5 CNY | 0.748083 XAU |
| 10 CNY | 1.496166 XAU |
| 25 CNY | 3.740415 XAU |
| 50 CNY | 7.480829 XAU |
| 100 CNY | 14.96 XAU |
| 500 CNY | 74.81 XAU |
| 1,000 CNY | 149.62 XAU |
| 5,000 CNY | 748.08 XAU |
| 10,000 CNY | 1496.17 XAU |