Tỷ giá Vàng Ounce sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang SEK

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Krona Thụy Điển 9.93111 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr9.93111 Hiện tại kr9.93111 Cao nhất kr9.93111
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.93111 SEK
2026-10-27
24 giờ qua
0 SEK
0%
7 ngày qua
0 SEK
0%
30 ngày qua
0 SEK
0%
1 năm qua
0 SEK
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.93111
Hôm nay
9.93111
Cao nhất
9.93111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang SEK.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.93111 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU9.9311 SEK
5 XAU49.6556 SEK
10 XAU99.3111 SEK
25 XAU248.2778 SEK
50 XAU496.5555 SEK
100 XAU993.11 SEK
500 XAU4965.56 SEK
1,000 XAU9931.11 SEK
5,000 XAU49655.55 SEK
10,000 XAU99311.1 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.100694 XAU
5 SEK0.503468 XAU
10 SEK1.006937 XAU
25 SEK2.517342 XAU
50 SEK5.034684 XAU
100 SEK10.07 XAU
500 SEK50.35 XAU
1,000 SEK100.69 XAU
5,000 SEK503.47 XAU
10,000 SEK1006.94 XAU