Tỷ giá Vàng Ounce sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang SEK.
9.93111 Hôm nay
9.93111 Cao nhất
9.93111
Lịch sử tỷ giá XAU/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 9.9311 SEK |
| 5 XAU | 49.6556 SEK |
| 10 XAU | 99.3111 SEK |
| 25 XAU | 248.2778 SEK |
| 50 XAU | 496.5555 SEK |
| 100 XAU | 993.11 SEK |
| 500 XAU | 4965.56 SEK |
| 1,000 XAU | 9931.11 SEK |
| 5,000 XAU | 49655.55 SEK |
| 10,000 XAU | 99311.1 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.100694 XAU |
| 5 SEK | 0.503468 XAU |
| 10 SEK | 1.006937 XAU |
| 25 SEK | 2.517342 XAU |
| 50 SEK | 5.034684 XAU |
| 100 SEK | 10.07 XAU |
| 500 SEK | 50.35 XAU |
| 1,000 SEK | 100.69 XAU |
| 5,000 SEK | 503.47 XAU |
| 10,000 SEK | 1006.94 XAU |