Tỷ giá Vàng Ounce sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang SGD

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Đô la Singapore 1.278569 SGD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.278569 Hiện tại $1.278569 Cao nhất $1.278569
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang SGD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.278569 SGD
2026-10-27
24 giờ qua
0 SGD
0%
7 ngày qua
0 SGD
0%
30 ngày qua
0 SGD
0%
1 năm qua
0 SGD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.278569
Hôm nay
1.278569
Cao nhất
1.278569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang SGD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.278569 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU1.2786 SGD
5 XAU6.3928 SGD
10 XAU12.7857 SGD
25 XAU31.9642 SGD
50 XAU63.9285 SGD
100 XAU127.86 SGD
500 XAU639.28 SGD
1,000 XAU1278.57 SGD
5,000 XAU6392.85 SGD
10,000 XAU12785.69 SGD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SGD → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 SGD0.782124 XAU
5 SGD3.910622 XAU
10 SGD7.821244 XAU
25 SGD19.55311 XAU
50 SGD39.10622 XAU
100 SGD78.21 XAU
500 SGD391.06 XAU
1,000 SGD782.12 XAU
5,000 SGD3910.62 XAU
10,000 SGD7821.24 XAU