Tỷ giá Vàng Ounce sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang KRW
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang KRW.
1,323.9 Hôm nay
1,323.9 Cao nhất
1,323.9
Lịch sử tỷ giá XAU/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang KRW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 1323.9041 KRW |
| 5 XAU | 6619.5205 KRW |
| 10 XAU | 13239.0411 KRW |
| 25 XAU | 33097.6027 KRW |
| 50 XAU | 66195.2054 KRW |
| 100 XAU | 132390.41 KRW |
| 500 XAU | 661952.05 KRW |
| 1,000 XAU | 1323904.11 KRW |
| 5,000 XAU | 6619520.54 KRW |
| 10,000 XAU | 13239041.08 KRW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.000755 XAU |
| 5 KRW | 0.003777 XAU |
| 10 KRW | 0.007553 XAU |
| 25 KRW | 0.018884 XAU |
| 50 KRW | 0.037767 XAU |
| 100 KRW | 0.08 XAU |
| 500 KRW | 0.38 XAU |
| 1,000 KRW | 0.76 XAU |
| 5,000 KRW | 3.78 XAU |
| 10,000 KRW | 7.55 XAU |