Tỷ giá Vàng Ounce sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang KRW

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Won Hàn Quốc 1,323.9 KRW
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩1,323.9 Hiện tại ₩1,323.9 Cao nhất ₩1,323.9
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,323.9 KRW
2026-10-27
24 giờ qua
0 KRW
0%
7 ngày qua
0 KRW
0%
30 ngày qua
0 KRW
0%
1 năm qua
0 KRW
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,323.9
Hôm nay
1,323.9
Cao nhất
1,323.9
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang KRW.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,323.9 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU1323.9041 KRW
5 XAU6619.5205 KRW
10 XAU13239.0411 KRW
25 XAU33097.6027 KRW
50 XAU66195.2054 KRW
100 XAU132390.41 KRW
500 XAU661952.05 KRW
1,000 XAU1323904.11 KRW
5,000 XAU6619520.54 KRW
10,000 XAU13239041.08 KRW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.000755 XAU
5 KRW0.003777 XAU
10 KRW0.007553 XAU
25 KRW0.018884 XAU
50 KRW0.037767 XAU
100 KRW0.08 XAU
500 KRW0.38 XAU
1,000 KRW0.76 XAU
5,000 KRW3.78 XAU
10,000 KRW7.55 XAU