Tỷ giá Vàng Ounce sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang BWP

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Pula Botswana 14.173473 BWP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P14.173473 Hiện tại P14.173473 Cao nhất P14.173473
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.173473 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
0 BWP
0%
7 ngày qua
0 BWP
0%
30 ngày qua
0 BWP
0%
1 năm qua
0 BWP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
14.173473
Hôm nay
14.173473
Cao nhất
14.173473
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang BWP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.173473 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU14.1735 BWP
5 XAU70.8674 BWP
10 XAU141.7347 BWP
25 XAU354.3368 BWP
50 XAU708.6737 BWP
100 XAU1417.35 BWP
500 XAU7086.74 BWP
1,000 XAU14173.47 BWP
5,000 XAU70867.37 BWP
10,000 XAU141734.73 BWP