Tỷ giá Vàng Ounce sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Vàng Ounce sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XAU sang LYD

Cập nhật
Vàng Ounce 1 XAU = Dinar Libi 6.430188 LYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د6.430188 Hiện tại ل.د6.430188 Cao nhất ل.د6.430188
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.430188 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
0 LYD
0%
7 ngày qua
0 LYD
0%
30 ngày qua
0 LYD
0%
1 năm qua
0 LYD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.430188
Hôm nay
6.430188
Cao nhất
6.430188
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang LYD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.430188 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XAU6.4302 LYD
5 XAU32.1509 LYD
10 XAU64.3019 LYD
25 XAU160.7547 LYD
50 XAU321.5094 LYD
100 XAU643.02 LYD
500 XAU3215.09 LYD
1,000 XAU6430.19 LYD
5,000 XAU32150.94 LYD
10,000 XAU64301.88 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → XAU)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD0.155516 XAU
5 LYD0.777582 XAU
10 LYD1.555164 XAU
25 LYD3.887911 XAU
50 LYD7.775822 XAU
100 LYD15.55 XAU
500 LYD77.76 XAU
1,000 LYD155.52 XAU
5,000 LYD777.58 XAU
10,000 LYD1555.16 XAU