Tỷ giá Vàng Ounce sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang LYD
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang LYD.
6.430188 Hôm nay
6.430188 Cao nhất
6.430188
Lịch sử tỷ giá XAU/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang LYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 6.4302 LYD |
| 5 XAU | 32.1509 LYD |
| 10 XAU | 64.3019 LYD |
| 25 XAU | 160.7547 LYD |
| 50 XAU | 321.5094 LYD |
| 100 XAU | 643.02 LYD |
| 500 XAU | 3215.09 LYD |
| 1,000 XAU | 6430.19 LYD |
| 5,000 XAU | 32150.94 LYD |
| 10,000 XAU | 64301.88 LYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 0.155516 XAU |
| 5 LYD | 0.777582 XAU |
| 10 LYD | 1.555164 XAU |
| 25 LYD | 3.887911 XAU |
| 50 LYD | 7.775822 XAU |
| 100 LYD | 15.55 XAU |
| 500 LYD | 77.76 XAU |
| 1,000 LYD | 155.52 XAU |
| 5,000 LYD | 777.58 XAU |
| 10,000 LYD | 1555.16 XAU |