Tỷ giá Vàng Ounce sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang SBD
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang SBD.
7.947186 Hôm nay
7.947186 Cao nhất
7.947186
Lịch sử tỷ giá XAU/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang SBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 7.9472 SBD |
| 5 XAU | 39.7359 SBD |
| 10 XAU | 79.4719 SBD |
| 25 XAU | 198.6797 SBD |
| 50 XAU | 397.3593 SBD |
| 100 XAU | 794.72 SBD |
| 500 XAU | 3973.59 SBD |
| 1,000 XAU | 7947.19 SBD |
| 5,000 XAU | 39735.93 SBD |
| 10,000 XAU | 79471.86 SBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 0.125831 XAU |
| 5 SBD | 0.629154 XAU |
| 10 SBD | 1.258307 XAU |
| 25 SBD | 3.145768 XAU |
| 50 SBD | 6.291535 XAU |
| 100 SBD | 12.58 XAU |
| 500 SBD | 62.92 XAU |
| 1,000 SBD | 125.83 XAU |
| 5,000 SBD | 629.15 XAU |
| 10,000 SBD | 1258.31 XAU |