Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang BIF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Franc Burundi 182.41412581 BIF
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FBu182.41412581 Hiện tại FBu182.41412581 Cao nhất FBu182.7225985
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
182.41412581 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.308473 BIF
-0.17%
7 ngày qua
+1.74662 BIF
+0.97%
30 ngày qua
+0.831248 BIF
+0.46%
1 năm qua
+0.831248 BIF
+0.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
179.42383396
Hôm nay
182.41412581
Cao nhất
182.7225985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang BIF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 181.11359393 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181.11359393 BIF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
179.42383396 – 182.7225985 BIF
Năm ổn định +0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR182.4141 BIF
5 ZAR912.0706 BIF
10 ZAR1824.1413 BIF
25 ZAR4560.3531 BIF
50 ZAR9120.7063 BIF
100 ZAR18241.41 BIF
500 ZAR91207.06 BIF
1,000 ZAR182414.13 BIF
5,000 ZAR912070.63 BIF
10,000 ZAR1824141.26 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.005482 ZAR
5 BIF0.02741 ZAR
10 BIF0.05482 ZAR
25 BIF0.137051 ZAR
50 BIF0.274102 ZAR
100 BIF0.55 ZAR
500 BIF2.74 ZAR
1,000 BIF5.48 ZAR
5,000 BIF27.41 ZAR
10,000 BIF54.82 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ZAR = 0.00554 BIF+0%
2026-10-301 ZAR = 0.00554 BIF+0%
2026-10-311 ZAR = 0.00554 BIF+0%
2026-11-011 ZAR = 0.00555 BIF+0.18%
2026-11-021 ZAR = 0.00555 BIF+0%
2026-11-031 ZAR = 0.00557 BIF+0.36%
2026-11-041 ZAR = 0.00555 BIF-0.36%
2026-11-051 ZAR = 0.00553 BIF-0.36%
2026-11-061 ZAR = 0.00547 BIF-1.08%
2026-11-071 ZAR = 0.00548 BIF+0.18%