Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang HNL

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Lempira Honduras 1.61433273 HNL
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.61433273 Hiện tại L1.61433273 Cao nhất L1.61433273
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61433273 HNL
2026-10-28
24 giờ qua
-0.003584 HNL
-0.22%
7 ngày qua
-0.003584 HNL
-0.22%
30 ngày qua
-0.00674 HNL
-0.42%
1 năm qua
-0.00674 HNL
-0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.61433273
Hôm nay
1.61433273
Cao nhất
1.62107226
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang HNL.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.62020224 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.62020224 HNL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.61433273 – 1.62107226 HNL
Năm ổn định -0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR1.6143 HNL
5 ZAR8.0717 HNL
10 ZAR16.1433 HNL
25 ZAR40.3583 HNL
50 ZAR80.7166 HNL
100 ZAR161.43 HNL
500 ZAR807.17 HNL
1,000 ZAR1614.33 HNL
5,000 ZAR8071.66 HNL
10,000 ZAR16143.33 HNL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 HNL0.619451 ZAR
5 HNL3.097255 ZAR
10 HNL6.19451 ZAR
25 HNL15.486275 ZAR
50 HNL30.972549 ZAR
100 HNL61.95 ZAR
500 HNL309.73 ZAR
1,000 HNL619.45 ZAR
5,000 HNL3097.25 ZAR
10,000 HNL6194.51 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 0.61808 HNL--
2026-10-271 ZAR = 0.61808 HNL+0%
2026-10-281 ZAR = 0.61945 HNL+0.22%