Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang HNL
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ZAR/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang HNL.
1.61433273 Hôm nay
1.61433273 Cao nhất
1.62107226
Lịch sử tỷ giá ZAR/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang HNL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 1.6143 HNL |
| 5 ZAR | 8.0717 HNL |
| 10 ZAR | 16.1433 HNL |
| 25 ZAR | 40.3583 HNL |
| 50 ZAR | 80.7166 HNL |
| 100 ZAR | 161.43 HNL |
| 500 ZAR | 807.17 HNL |
| 1,000 ZAR | 1614.33 HNL |
| 5,000 ZAR | 8071.66 HNL |
| 10,000 ZAR | 16143.33 HNL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → ZAR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 0.619451 ZAR |
| 5 HNL | 3.097255 ZAR |
| 10 HNL | 6.19451 ZAR |
| 25 HNL | 15.486275 ZAR |
| 50 HNL | 30.972549 ZAR |
| 100 HNL | 61.95 ZAR |
| 500 HNL | 309.73 ZAR |
| 1,000 HNL | 619.45 ZAR |
| 5,000 HNL | 3097.25 ZAR |
| 10,000 HNL | 6194.51 ZAR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ZAR = 0.61808 HNL | -- |
| 2026-10-27 | 1 ZAR = 0.61808 HNL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ZAR = 0.61945 HNL | +0.22% |