Tỷ giá Rand Nam Phi sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang ILS

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Sheqel Israel mới 0.18521235 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.18521235 Hiện tại ₪0.18521235 Cao nhất ₪0.18521235
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18521235 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.00101 ILS
+0.55%
30 ngày qua
-0.003249 ILS
-1.72%
1 năm qua
-0.003935 ILS
-2.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17300027
Hôm nay
0.18521235
Cao nhất
0.19719096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
-5.72%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
+5.07%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang ILS.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20562174 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20562174 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19194687 – 0.22179569 ILS
Năm biến động +6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19991354 ILS
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.18765052 – 0.21648266 ILS
Năm biến động -4.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20220132 ILS
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.18533351 – 0.21908801 ILS
Năm biến động -0.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19292127 ILS
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.18565131 – 0.20423104 ILS
ZAR giảm giá -1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18523448 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17300027 – 0.19719096 ILS
Năm biến động -3.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.