Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang ZAR
Cập nhật
1
ILS
=
5.39920794
ZAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = R5.39920794 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₪0.18521235 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R5.39920794
Hiện tại
R5.39920794
Cao nhất
R5.39920794
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.39920794 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
-0.029617 ZAR
-0.55%
30 ngày qua
+0.093069 ZAR
+1.75%
1 năm qua
+0.112328 ZAR
+2.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
5.07122645 Hôm nay
5.39920794 Cao nhất
5.78033781
5.07122645 Hôm nay
5.39920794 Cao nhất
5.78033781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 11
-0.80%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
+6.06%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
-4.83%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ZAR.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.40324108 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.87156827 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.5086539
–
5.20977485
ZAR
Năm biến động
-5.74%
2023
Tỷ giá trung bình
5.00601915 ZAR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.61930762
–
5.32905538
ZAR
Năm biến động
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
4.95187632 ZAR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
4.56437575
–
5.39567843
ZAR
Năm biến động
+0.96%
2025
Tỷ giá trung bình
5.18543924 ZAR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
4.89641533
–
5.38644181
ZAR
ILS tăng giá
+1.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.40324108 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.07122645
–
5.78033781
ZAR
Năm biến động
+3.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.