Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang MYR

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Ringgit Malaysia 0.24577123 MYR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RM0.24569817 Hiện tại RM0.24577123 Cao nhất RM0.24577123
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24577123 MYR
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000073 MYR
+0.03%
7 ngày qua
-0.001478 MYR
-0.60%
30 ngày qua
-0.003309 MYR
-1.33%
1 năm qua
+0.000915 MYR
+0.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.23078963
Hôm nay
0.24577123
Cao nhất
0.2537454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
+3.40%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MYR.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26922386 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26922386 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24839126 – 0.29204821 MYR
Năm biến động -1.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24724057 MYR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.23294179 – 0.26151534 MYR
Năm biến động -3.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24960583 MYR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.23678309 – 0.26340063 MYR
ZAR giảm giá -4.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23961086 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22803481 – 0.24651643 MYR
Năm ổn định +2.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24552028 MYR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.23078963 – 0.2537454 MYR
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.2458 MYR
5 ZAR1.2289 MYR
10 ZAR2.4577 MYR
25 ZAR6.1443 MYR
50 ZAR12.2886 MYR
100 ZAR24.58 MYR
500 ZAR122.89 MYR
1,000 ZAR245.77 MYR
5,000 ZAR1228.86 MYR
10,000 ZAR2457.71 MYR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 MYR4.068825 ZAR
5 MYR20.344123 ZAR
10 MYR40.688245 ZAR
25 MYR101.720613 ZAR
50 MYR203.441226 ZAR
100 MYR406.88 ZAR
500 MYR2034.41 ZAR
1,000 MYR4068.82 ZAR
5,000 MYR20344.12 ZAR
10,000 MYR40688.25 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 ZAR = 4.02543 MYR--
2026-10-201 ZAR = 4.03537 MYR+0.25%
2026-10-211 ZAR = 4.0122 MYR-0.57%
2026-10-221 ZAR = 4.0445 MYR+0.81%
2026-10-231 ZAR = 4.06256 MYR+0.45%
2026-10-261 ZAR = 4.06828 MYR+0.14%
2026-10-271 ZAR = 4.06308 MYR-0.13%
2026-10-271 ZAR = 4.06308 MYR+0%
2026-10-281 ZAR = 4.07003 MYR+0.17%
2026-10-291 ZAR = 4.06882 MYR-0.03%