Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CHF sang RON

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Leu Romania 5.73921939 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei5.73921939 Hiện tại lei5.73921939 Cao nhất lei5.73921939
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.73921939 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.008041 RON
+0.14%
30 ngày qua
+0.179279 RON
+3.22%
1 năm qua
+0.271034 RON
+4.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.42106942
Hôm nay
5.73921939
Cao nhất
5.76478982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+2.52%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang RON.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.61876203 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.91203621 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.67798696 – 5.24372151 RON
Năm biến động +5.36%
2023
Tỷ giá trung bình 5.09201111 RON
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.88082382 – 5.37321814 RON
CHF tăng giá +7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 5.22378359 RON
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
5.01239422 – 5.36745038 RON
Năm ổn định -1.06%
2025
Tỷ giá trung bình 5.3818753 RON
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
5.16212013 – 5.5363092 RON
CHF tăng giá +3.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.61876203 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.45344477 – 5.76478982 RON
CHF tăng giá +4.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CHF5.7392 RON
5 CHF28.6961 RON
10 CHF57.3922 RON
25 CHF143.4805 RON
50 CHF286.961 RON
100 CHF573.92 RON
500 CHF2869.61 RON
1,000 CHF5739.22 RON
5,000 CHF28696.1 RON
10,000 CHF57392.19 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-111 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-111 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-111 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-111 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-121 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-121 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-121 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-121 CHF = 0.17424 RON+0%
2026-10-121 CHF = 0.17424 RON+0%