Tỷ giá Leu Romania sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang CHF
Cập nhật
1
RON
=
0.17423972
CHF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = CHF0.17423972 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = lei5.73921939 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CHF0.17423972
Hiện tại
CHF0.17423972
Cao nhất
CHF0.17423972
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17423972 CHF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CHF
0.00%
7 ngày qua
-0.000244 CHF
-0.14%
30 ngày qua
-0.005618 CHF
-3.12%
1 năm qua
-0.008636 CHF
-4.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.17346686 Hôm nay
0.17423972 Cao nhất
0.18446545
0.17346686 Hôm nay
0.17423972 Cao nhất
0.18446545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang CHF.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20372925 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20372925 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19070425
–
0.21376716
CHF
Năm biến động
-5.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19646688 CHF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.18610821
–
0.20488345
CHF
RON giảm giá
-6.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19149708 CHF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.1863082
–
0.19950546
CHF
Năm ổn định
+1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18585754 CHF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.18062575
–
0.19371885
CHF
RON giảm giá
-3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17800991 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17346686
–
0.18337034
CHF
RON giảm giá
-4.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.