Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang DKK
Cập nhật
1
TRY
=
0.1352214
DKK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = kr0.1352214 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ₺7.3952794 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr0.1352214
Hiện tại
kr0.1352214
Cao nhất
kr0.1352214
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1352214 DKK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
-0.000492 DKK
-0.36%
30 ngày qua
+0.002532 DKK
+1.91%
1 năm qua
-0.019191 DKK
-12.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.13233084 Hôm nay
0.1352214 Cao nhất
0.15454782
0.13233084 Hôm nay
0.1352214 Cao nhất
0.15454782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.48%
Tháng 11
-2.06%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-2.42%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-2.66%
Tháng 7
-2.02%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang DKK.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.43019678 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43019678 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3724787
–
0.4984194
DKK
Năm biến động
-24.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29865826 DKK
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.22761763
–
0.37738817
DKK
Năm biến động
-38.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21008624 DKK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.1948298
–
0.22935438
DKK
Năm biến động
-11.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16824142 DKK
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.14785254
–
0.20608034
DKK
Năm biến động
-27.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14037968 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13233084
–
0.14889975
DKK
Năm biến động
-8.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.