Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang ERN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Nakfa Eritrea 0.30405557 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.30405557 Hiện tại Nfk0.30405557 Cao nhất Nfk0.30405557
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30405557 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.30405557
Hôm nay
0.30405557
Cao nhất
0.30405557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ERN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30405557 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30405557 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.30405557 – 0.30405557 ERN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.3041 ERN
5 TRY1.5203 ERN
10 TRY3.0406 ERN
25 TRY7.6014 ERN
50 TRY15.2028 ERN
100 TRY30.41 ERN
500 TRY152.03 ERN
1,000 TRY304.06 ERN
5,000 TRY1520.28 ERN
10,000 TRY3040.56 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-111 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-111 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-111 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-111 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-121 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-121 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-121 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-121 TRY = 3.28887 ERN+0%
2026-10-121 TRY = 3.28887 ERN+0%