Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá TRY/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang ERN.
0.30405557 Hôm nay
0.30405557 Cao nhất
0.30405557
Lịch sử tỷ giá TRY/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.3041 ERN |
| 5 TRY | 1.5203 ERN |
| 10 TRY | 3.0406 ERN |
| 25 TRY | 7.6014 ERN |
| 50 TRY | 15.2028 ERN |
| 100 TRY | 30.41 ERN |
| 500 TRY | 152.03 ERN |
| 1,000 TRY | 304.06 ERN |
| 5,000 TRY | 1520.28 ERN |
| 10,000 TRY | 3040.56 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 3.28887 ERN | +0% |