Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Euro hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang EUR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Euro 0.01809005 EUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất €0.01809005 Hiện tại €0.01809005 Cao nhất €0.01809005
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01809005 EUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.00%
7 ngày qua
-0.000067 EUR
-0.37%
30 ngày qua
+0.000338 EUR
+1.91%
1 năm qua
-0.002586 EUR
-12.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0177036
Hôm nay
0.01809005
Cao nhất
0.02069357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.50%
Tháng 11
-2.06%
Tháng 12
-2.70%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
-2.02%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang EUR.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.057825 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.057825 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0500879 – 0.06697475 EUR
Năm biến động -24.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04008813 EUR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.03053426 – 0.05074468 EUR
Năm biến động -38.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02816597 EUR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.02613061 – 0.03075239 EUR
Năm biến động -11.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02254301 EUR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.01979496 – 0.02762286 EUR
Năm biến động -27.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01878426 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0177036 – 0.01992663 EUR
Năm biến động -8.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.